Nghĩa tiếng Việt của
radio
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪdˌioʊ/ BrE /ˈreɪdˌiəʊ/
Transcript: từ "radio" phát âm Mỹ /ˈɹeɪdˌioʊ/ Anh /ˈreɪdˌiəʊ/ — audio file: radio.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1045) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
rađiô
máy thu thanh, máy rađiô
động từ
truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật vô tuyến
ngành vô tuyến
máy thu thanh
rađiô
vô tuyến điện
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
vô tuyến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the radio = trên sóng radio: "hear the interview on the radio".
- listen to the radio — giới từ to bắt buộc (KHÔNG "listen radio").
- radio station/programme/host (đài/chương trình/người dẫn); "the radio" = thiết bị phát thanh.
Dễ nhầm
- radio (phát thanh) khác television (truyền hình): "on television", "on the radio".
- radio waves (sóng vô tuyến) — nghĩa vật lý, Reading khoa học hay gặp.
Mẫu câu giá trị
- "The storm warning was broadcast on national radio." (cảnh báo bão được phát trên đài quốc gia).
- "Podcasts have replaced live radio for many commuters." (podcast thay sóng phát thanh trực tiếp với nhiều người đi làm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật