Nghĩa tiếng Việt của

radio

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪdˌioʊ/ BrE /ˈreɪdˌiəʊ/

Transcript: từ "radio" phát âm Mỹ /ˈɹeɪdˌioʊ/ Anh /ˈreɪdˌiəʊ/ — audio file: radio.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1045) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
rađiô
máy thu thanh, máy rađiô
động từ
truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật vô tuyến
ngành vô tuyến
máy thu thanh
rađiô
vô tuyến điện
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
vô tuyến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật