Nghĩa tiếng Việt của
laura
Phiên âm Mỹ /lˈɔrə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laura" phát âm Mỹ /lˈɔrə/ — audio file: laura.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
tu viện ở nhà thờ chính giáo phương đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Laura is a female given name; spelling and pronunciation vary across languages
Dễ nhầm
- Capitalize Laura as a proper name
Mẫu câu giá trị
- “Laura is presenting the survey results this afternoon.” (Chiều nay Laura sẽ trình bày kết quả khảo sát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật