Nghĩa tiếng Việt của
r
Phiên âm Mỹ /ɑɹ/ BrE /ɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "r" phát âm Mỹ /ɑɹ/ Anh /ɑː/ — audio file: r.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Rs, R's
R
the r months
mùa sò (gồm có tám tháng có chữ r từ September đến April)
the three R's
đọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
rơngen (ký hiệu đơn vị)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter R; R (symbol); R → context-specific abbreviation
Dễ nhầm
- R is the eighteenth letter of the English alphabet and can represent many labels or measurements; context determines its meaning
Mẫu câu giá trị
- “The word “river” begins with R.” (Từ “river” bắt đầu bằng chữ R.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật