Nghĩa tiếng Việt của
qualitative
Phiên âm Mỹ /ˈkwɑləˌteɪtɪv/
Transcript: từ "qualitative" phát âm Mỹ /ˈkwɑləˌteɪtɪv/ — audio file: qualitative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
qualitative difference — sự khác nhau về chất
định tính
qualitative analysis — (hoá học) phân tích định tính
Chuyên ngành kinh tế
chất lượng
phẩm chất
Chuyên ngành kỹ thuật
chất
định tính
phẩm chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- qualitative = định tính (adj — AWL — "qualitative research"; đối quantitative (định lượng) — cặp phương pháp nghiên cứu kinh điển!
- qualitatively (adv — "qualitatively different" (khác về chất).
- quality (chất lượng — đã có note), qualifier (từ hạn định — ngữ pháp).
Dễ nhầm
- qualitative (chất — phỏng/ghi quan sát) vs quantitative (lượng — số đo) vs quality (chất lượng — danh từ).
- "qualitative leap" (bước nhảy về chất — triết).
Mẫu câu giá trị
- "Qualitative interviews revealed night-crews' fears." (Phỏng định tính lộ nỗi sợ của đoàn đêm.)
- "The upgrade is qualitatively different — not just faster." (Bản nâng cấp khác về chất, không chỉ nhanh hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật