Nghĩa tiếng Việt của

qualitative

Phiên âm Mỹ /ˈkwɑləˌteɪtɪv/

Transcript: từ "qualitative" phát âm Mỹ /ˈkwɑləˌteɪtɪv/ — audio file: qualitative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
qualitative difference — sự khác nhau về chất
định tính
qualitative analysis — (hoá học) phân tích định tính
Chuyên ngành kinh tế
chất lượng
phẩm chất
Chuyên ngành kỹ thuật
chất
định tính
phẩm chất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật