Nghĩa tiếng Việt của
put up with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chịu đựng (điều khó chịu) mà không than
I can't put up with this noise any longer.
Tôi chịu không nổi tiếng ồn này nữa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.