Nghĩa tiếng Việt của
put pressure on
Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến
1. gây áp lực lên, đè nặng lên
Cấu trúc: put pressure on somebody (to do something)
Population growth puts pressure on housing.
Dân số tăng gây áp lực lên nhà ở.
Employers should not put pressure on staff to work overtime.
Chủ sử dụng lao động không nên ép nhân viên tăng ca.
Lưu ý: Khác 'be under pressure' (chịu áp lực — trạng thái của người trong cuộc). 'Peer pressure' = áp lực từ bạn bè.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.