Nghĩa tiếng Việt của

pull up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dừng xe hoặc tiến đến rồi dừng tại một nơi

Cấu trúc: pull up outside/in front of a place · a car pulls up

A taxi pulled up outside the hotel.

Một chiếc taxi dừng trước khách sạn.

2. kéo/dựng một vật lên hoặc sát vào vị trí

Cấu trúc: pull up a chair · pull up the covers · pull something up

She pulled up a chair beside the desk.

Cô kéo ghế lại cạnh bàn.

3. gọi ai ra để phê bình hoặc yêu cầu giải thích

Cấu trúc: pull somebody up for something · be pulled up on a mistake

The supervisor pulled him up for submitting the form late.

Người giám sát nhắc nhở anh vì nộp biểu mẫu muộn.

4. (danh từ, thể thao) động tác kéo người lên xà bằng sức tay

Cấu trúc: do a pull-up · a set of pull-ups · a pull-up bar

She can do ten pull-ups without stopping.

Cô có thể thực hiện mười lần kéo xà liên tục.

Lưu ý: Pull up có thể dừng xe/tiến đến một nơi; kéo hoặc dựng vật lên; gọi ai ra để nhắc nhở/phê bình; và trong luyện tập, a pull-up là động tác kéo người lên xà. Dùng từ ngữ cảnh để phân biệt động từ và danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pull-up

noun

  1. an arm exercise performed by pulling yourself up on a horizontal bar until your chin is level with the bar (Synonyms: chin-up)
  2. a roadside cafe especially for lorry drivers (Synonyms: pull-in)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.