Nghĩa tiếng Việt của

psychology

Phiên âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒi/

Transcript: từ "psychology" phát âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒi/ — audio file: psychology.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
danh từ
tâm lý
tâm lý học
khái luận về tâm lý; hệ tâm lý
Chuyên ngành kinh tế
tâm lý học
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tâm lý học
Lĩnh vực: xây dựng
tâm thần học

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Basic psychology training helps teachers understand motivation and classroom behaviour. — Đào tạo tâm lý học cơ bản giúp giáo viên hiểu động lực và hành vi lớp học. (IELTS Writing Task 2)
Advertising uses psychology to shape buying habits, especially among teenagers. — Quảng cáo dùng tâm lý học để định hình thói quen mua sắm, nhất là ở thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật