Nghĩa tiếng Việt của
psychology
Phiên âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒi/
Transcript: từ "psychology" phát âm Mỹ /saɪˈkɑlədʒi/ — audio file: psychology.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tâm lý
tâm lý học
khái luận về tâm lý; hệ tâm lý
Chuyên ngành kinh tế
tâm lý học
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tâm lý học
Lĩnh vực: xây dựng
tâm thần học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Basic psychology training helps teachers understand motivation and classroom behaviour. — Đào tạo tâm lý học cơ bản giúp giáo viên hiểu động lực và hành vi lớp học. (IELTS Writing Task 2)
Advertising uses psychology to shape buying habits, especially among teenagers. — Quảng cáo dùng tâm lý học để định hình thói quen mua sắm, nhất là ở thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tâm lý học — "study psychology", "a psychology degree", "child/social psychology" (tâm lý học trẻ em/xã hội).
- Nghĩa bóng: tâm lý (cách vận hành suy nghĩ) — "the psychology OF pricing" (tâm lý học định giá), "the psychology of a crowd".
- Phát âm bẫy: /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ — chữ p câm; "psychological" /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/.
Dễ nhầm
- "psychology" ≠ "psychiatry" (tâm thần học — ngành y, kê thuốc): psychologist tư vấn/nghiên cứu; psychiatrist là bác sĩ.
- "psychological" (tính từ) — "psychological safety" (an toàn tâm lý trong nhóm — thuật ngữ quản trị nổi tiếng).
- "psyche" (tâm hồn — /ˈsaɪ.ki/) — từ gốc riêng, "the national psyche".
Mẫu câu giá trị
- "Pricing psychology explains why $9.99 feels cheaper." (tâm lý học định giá giải thích vì sao 9.99 đô cảm giác rẻ hơn).
- "Team success depends on psychological safety." (thành công của đội phụ thuộc an toàn tâm lý).
- "Colour psychology is used across retail design." (tâm lý học màu sắc được dùng khắp thiết kế bán lẻ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật