Nghĩa tiếng Việt của
psych
Phiên âm Mỹ /sˈaɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "psych" phát âm Mỹ /sˈaɪk/ — audio file: psych.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- hình thái ghép
tâm lý
psychology
tâm lý học
tinh thần
psychometry — khoa đo nghiệm tinh thần
thần kinh; bộ não
psychiatry
bệnh học tinh thần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- psych yourself up; psych somebody out; psych test
Dễ nhầm
- psych is informal shorthand for psychology or a psychological test; as a verb, psych somebody out means unsettle or trick them
Mẫu câu giá trị
- “He tried to psych himself up before the race.” (Anh cố lấy tinh thần trước cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật