Nghĩa tiếng Việt của
prohibited
Phiên âm Mỹ /pɹoʊˈhɪbətəd/ BrE /prəʊˈhɪbətəd/
Transcript: từ "prohibited" phát âm Mỹ /pɹoʊˈhɪbətəd/ Anh /prəʊˈhɪbətəd/ — audio file: prohibited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị cấm
Lĩnh vực: điện lạnh
bị cản
Lĩnh vực: toán & tin
cấm, ngăn cấm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strictly prohibited; prohibited substance; prohibited from entering
Dễ nhầm
- prohibited is the past form of prohibit, meaning officially forbid; prohibited from is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “Photography is prohibited inside the gallery.” (Không được phép chụp ảnh bên trong phòng trưng bày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật