Nghĩa tiếng Việt của

prohibited

Phiên âm Mỹ /pɹoʊˈhɪbətəd/ BrE /prəʊˈhɪbətəd/

Transcript: từ "prohibited" phát âm Mỹ /pɹoʊˈhɪbətəd/ Anh /prəʊˈhɪbətəd/ — audio file: prohibited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “prohibit” Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
-bị cấm
Lĩnh vực: điện lạnh
bị cản
Lĩnh vực: toán & tin
cấm, ngăn cấm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật