Nghĩa tiếng Việt của
private enterprise
1. doanh nghiệp tư nhân hoặc hoạt động sản xuất-kinh doanh thuộc khu vực tư nhân
Cấu trúc: private enterprise · encourage/support private enterprise · a private-enterprise business
The reform encouraged private enterprise in the region.
Cải cách khuyến khích hoạt động kinh doanh tư nhân trong khu vực.
Private enterprise provides many of the city's services.
Khu vực tư nhân cung cấp nhiều dịch vụ của thành phố.
Lưu ý: Private enterprise là hoạt động kinh doanh do cá nhân hoặc doanh nghiệp tư hữu sở hữu/vận hành thay vì nhà nước trực tiếp kiểm soát; cũng có thể chỉ hệ thống kinh tế dựa đáng kể vào doanh nghiệp tư nhân. Phân biệt với private company, vốn chỉ một loại hình doanh nghiệp cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an economy that relies chiefly on market forces to allocate goods and resources and to determine prices (Synonyms: market economy, free enterprise, laissez-faire economy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.