Nghĩa tiếng Việt của

preliminary

Phiên âm Mỹ /pɹɪˈlɪməˌnɛɹi/ BrE /prɪˈlɪməˌnɛəi/

Transcript: từ "preliminary" phát âm Mỹ /pɹɪˈlɪməˌnɛɹi/ Anh /prɪˈlɪməˌnɛəi/ — audio file: preliminary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị
danh từ
((thường) số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ
(số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ
cuộc kiểm tra thi vào (trường học)
Chuyên ngành kỹ thuật
dự bị
sơ bộ
Lĩnh vực: toán & tin
điều khoản sơ bộ
Lĩnh vực: xây dựng
phác qua
tính toán sơ bộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật