Nghĩa tiếng Việt của
preliminary
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈlɪməˌnɛɹi/ BrE /prɪˈlɪməˌnɛəi/
Transcript: từ "preliminary" phát âm Mỹ /pɹɪˈlɪməˌnɛɹi/ Anh /prɪˈlɪməˌnɛəi/ — audio file: preliminary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị
danh từ
((thường) số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ
(số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ
cuộc kiểm tra thi vào (trường học)
Chuyên ngành kỹ thuật
dự bị
sơ bộ
Lĩnh vực: toán & tin
điều khoản sơ bộ
Lĩnh vực: xây dựng
phác qua
tính toán sơ bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- preliminary = sơ bộ (adj — AWL — "preliminary results"; "a preliminary hearing" (phiên sơ thẩm — pháp lý!).
- preliminary TO something (sơ bộ trước khi — "preliminary to the audit").
- preliminaries (số nhiều — thủ tục mở đầu).
Dễ nhầm
- preliminary (sơ bộ — trước chính) vs primary (chính — đã có note secondary) vs preparatory (chuẩn bị — đã có note preparation).
- "preliminary round" (vòng sơ loại — thi!).
Mẫu câu giá trị
- "Preliminary results show refunds clearing in 48 hours." (Kết quả sơ bộ cho hoàn tiền xong trong 48 giờ.)
- "A short survey served as preliminary to the audit." (Khảo ngắn làm bước sơ trước kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật