Nghĩa tiếng Việt của
power point
Mục trong từ điển mở: “power-point”.
1. ổ cắm điện trên tường (BrE); (viết hoa PowerPoint) phần mềm trình chiếu
Cấu trúc: plug it into a power point · a PowerPoint slide
There's a power point behind the sofa.
Có một ổ điện sau ghế sofa.
The deck has forty PowerPoint slides.
Bộ trình chiếu có bốn mươi slide.
Buy an adapter for British power points.
Mua bộ chuyển đổi cho ổ điện kiểu Anh.
Lưu ý: BrE gọi ổ điện là 'power point' (AmE 'outlet'); viết hoa 'PowerPoint' là phần mềm — chú ý ngữ cảnh.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a wall socket (Synonyms: point)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.