Nghĩa tiếng Việt của

political economy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kinh tế chính trị; lĩnh vực nghiên cứu cách xã hội/tổ chức chính trị sản xuất và phân phối của cải

Cấu trúc: political economy · study the political economy of something · a political-economy analysis

The course examines the political economy of development.

Khóa học xem xét kinh tế chính trị của quá trình phát triển.

The book links political institutions to the political economy of trade.

Cuốn sách liên hệ các thể chế chính trị với kinh tế chính trị của thương mại.

Lưu ý: Political economy nghiên cứu mối quan hệ giữa chính trị, thể chế và hoạt động kinh tế như sản xuất, phân phối và sử dụng của cải. Cách tiếp cận hiện đại có thể khác nhau giữa kinh tế học chính trị, khoa học chính trị và lịch sử kinh tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the branch of social science that deals with the production and distribution and consumption of goods and services and their management (Synonyms: economics, economic science)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.