Nghĩa tiếng Việt của

pride

Phiên âm Mỹ /pɹaɪd/ BrE /praɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pride" phát âm Mỹ /pɹaɪd/ Anh /praɪd/ — audio file: pride.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2563) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng
false pride — tính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
he is his father's pride — anh ta là niềm kiêu hãnh của ông bố
lòng tự trọng ((cũng) proper pride); lòng tự hào về công việc của mình
độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất
in the full pride of youth — ở tuổi thanh xuân phơi phới
a peacock in his pride — con công đang xoè đuôi
in pride of grease — béo, giết thịt được rồi
tính hăng (ngựa)
(văn học) sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy
đàn, bầy
a pride of lions — đàn sư tử
pride of the morning
sương lúc mặt trời mọc
pride of place
địa vị cao quý
sự tự phụ về địa vị cao quý của mình; sự ngạo mạn
pride will have a fall
(xem) fall
to put one's pride in one's pocket
to swallow one's pride
nén tự ái, đẹp lòng tự ái
phó từ (+ on, upon)
lấy làm kiêu hãnh (về cái gì...)
lấy làm tự hào (về việc gì...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tự hào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật