Nghĩa tiếng Việt của
breast pocket
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “breast-pocket”.
1. túi nhỏ ở phần ngực áo sơ mi hoặc áo khoác
Cấu trúc: a handkerchief in the breast pocket · a breast-pocket pen
He kept the invitation in his breast pocket.
Anh để thiệp mời trong túi ngực áo.
A pen was clipped to her breast pocket.
Một cây bút được cài vào túi ngực áo của cô.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
túi ngực (ở áo)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pocket inside of a man's coat
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.