Nghĩa tiếng Việt của

pocket money

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tiền tiêu vặt (bố mẹ cho trẻ)

Kids get pocket money for doing chores.

Trẻ nhận tiền tiêu vặt nhờ làm việc nhà.

He saved his pocket money to buy a bike.

Nó để dành tiền tiêu vặt mua xe đạp.

Lưu ý: Không đếm được. Mỹ: allowance. Gần 'pocket expenses' (tiền tiêu cá nhân của người lớn).

Mục từ điển mở (OVDP)

-tiền mặt xài lẻ
tiền tiêu vặt
tiền túi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pocket money B1

noun

  1. cash for day-to-day spending on incidental expenses (Synonyms: pin money, spending money)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.