Nghĩa tiếng Việt của

pocket knife

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “pocket-knife”.

1. dao bỏ túi

A pocket knife opens boxes in seconds.

Con dao bỏ túi mở thùng hàng trong mấy giây.

He sharpened his pocket knife on a stone.

Anh mài dao bỏ túi trên phiến đá.

Lưu ý: Dụng cụ đa dụng; lưu ý quy định hàng không — không mang lên máy bay.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
dao nhíp, da bỏ túi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pocketknife

noun

  1. a knife with a blade that folds into the handle; suitable for carrying in the pocket (Synonyms: pocket knife)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.