Nghĩa tiếng Việt của
pipe
Phiên âm Mỹ /paɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pipe" phát âm Mỹ /paɪp/ — audio file: pipe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2587) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ống dẫn (nước, dầu...)
(âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt)
(giải phẫu) ống quần
điếu, tẩu (hút thuốc) ((cũng) tobacco pipe); (một) tẩu thuốc
to smoke a pipe — hút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc
(ngành mỏ) mạch ống (quặng)
còi của thuyền trưởng; tiếng còi của thuyền trưởng
tiếng hát; tiếng chim hót
đường bẫy chim rừng
thùng (đơn vị đo lường rượu bằng 105 galông)
to bit the pipe
(Mỹ) hút thuốc phiện
King's (Queen) pipe
lò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng Luân-đôn)
put that in your pipe and smoke it
cố mà nhớ lấy cái điều đó; hây ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
to put someone's pipe out
trội hơn ai, vượt ai, làm cho lu mờ ai
to smoke the pipe of peace
sống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau
ngoại động từ
đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống
thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc)
thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc)
thổi còi ra lệnh; thổi còi tập họp (thuỷ thủ...)
to pipe all hands on deck — thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ lên boong
to pipe the crew up to meal — thổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ đi ăn cơm
hát lanh lảnh; hót lanh lảnh
viền nối (áo); trang trí đường cột thừng (trên mặt bánh)
trồng (cây cẩm chướng...) bằng cành giâm
(Mỹ), (từ lóng) nhìn, trông
nội động từ
thổi còi
thổi sáo, thổi tiêu
hát lanh lảnh; hót lanh lảnh
rít, thổi vi vu (gió)
to pipe away
(hàng hải) thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
to pipe down
(hàng hải) thổi còi ra lệnh cho (thuỷ thủ...) nghỉ
(từ lóng) bớt làm om sòm, hạ giọng; bớt kiêu căng, bớt lên mặt ta đây
to pipe up
bắt đầu diễn, bắt đầu hát
nói to lên (làm cho người ta để ý đến mình)
to pipe one eye(s)
khóc
Chuyên ngành kinh tế
ống dẫn
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt khí
dẫn bằng ống
đặt đường ống
đặt ống
đường ống
mạch
ống
ống dẫn
ống nhỏ
ống quặng
rỗ co
rỗ khí
Lĩnh vực: toán & tin
ký hiệu ống dẫn
ống dẫn (truyền dữ liệu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pipe = ống (nước/gas): "a burst pipe" (ống nứt toạc — burst vừa là v vừa là tính từ "nứt").
- pipe DOWN (im đi — informal); pipe UP (lộ miệng thốt lên).
- pipeline (đường ống — cả nghĩa kế hoạch: "in the pipeline" (đang chờ triển khai — idiom kinh doanh!).
Dễ nhầm
- pipe (ống — dẫn chất lỏng/khí) vs tube (ống nhỏ — nghiệm/thuỷ tinh) vs hose (vòi — mềm tưới).
- "piping hot" (bốc khói nóng — idiom món ăn).
Mẫu câu giá trị
- "A burst pipe flooded the ticket office." (Một ống nứt ngập phòng vé.)
- "Two night routes are in the pipeline." (Hai tuyến đêm đang chờ triển khai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật