Nghĩa tiếng Việt của

peace pipe

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “peace-pipe”.

1. tẩu nghi lễ biểu trưng cho hòa bình trong một số truyền thống của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ

Cấu trúc: smoke/share a peace pipe · a ceremonial peace pipe · bury the hatchet and smoke a peace pipe

The historical account describes the sharing of a peace pipe between the delegations.

Tư liệu lịch sử mô tả việc các đoàn đại biểu cùng hút tẩu hòa bình.

The phrase 'smoke the peace pipe' is sometimes used figuratively for reconciliation.

Cụm 'smoke the peace pipe' đôi khi được dùng theo nghĩa bóng là hòa giải.

Lưu ý: Peace pipe là cách gọi tiếng Anh lịch sử/phổ thông cho tẩu được dùng trong một số nghi lễ của một số dân tộc bản địa Bắc Mỹ. Tục lệ và ý nghĩa khác nhau giữa các cộng đồng; không nên khái quát như một nghi thức chung của mọi Indigenous/Native American people.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a highly decorated ceremonial pipe of Amerindians; smoked on ceremonial occasions (especially as a token of peace) (Synonyms: calumet, pipe of peace)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.