Nghĩa tiếng Việt của
water pipe
1. ống dẫn nước
Cấu trúc: a water pipe · a burst/leaking water pipe · lay/repair a water pipe
The frozen water pipe burst behind the kitchen wall.
Ống nước đóng băng bị vỡ phía sau tường bếp.
Workers laid a new water pipe to serve the village.
Công nhân lắp một đường ống nước mới để cấp nước cho ngôi làng.
2. tẩu/dụng cụ hút thuốc dẫn khói qua nước
Cấu trúc: smoke through a water pipe · a traditional water pipe · clean a water pipe
The exhibit included a decorated water pipe from the region.
Vật trưng bày có một chiếc tẩu nước được trang trí của vùng đó.
They discussed how a water pipe cools smoke by passing it through water.
Họ thảo luận cách tẩu nước làm mát khói bằng cách dẫn khói qua nước.
Lưu ý: Water pipe chủ yếu là đường ống dẫn nước. Trong một nghĩa khác, đó là dụng cụ hút thuốc dẫn khói qua nước; có thể gọi là hookah tùy hình dạng và vùng. Ngữ cảnh cho biết đang nói về hệ thống ống hay dụng cụ hút.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an oriental tobacco pipe with a long flexible tube connected to a container where the smoke is cooled by passing through water (Synonyms: hookah, narghile, nargileh, sheesha, shisha, chicha)
"a bipolar world with the hookah and Turkish coffee versus hamburgers and Coca Cola"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.