Nghĩa tiếng Việt của
exhaust pipe
1. ống xả/ống dẫn khí thải
Cấu trúc: a car’s exhaust pipe · gases leave through the exhaust pipe · a blocked/rusted exhaust pipe
The exhaust pipe was damaged by corrosion.
Ống xả bị hư hại do ăn mòn.
Snow blocked the car’s exhaust pipe while it was parked.
Tuyết làm tắc ống xả của chiếc xe đang đỗ.
Lưu ý: Exhaust pipe là ống dẫn khí thải ra khỏi động cơ/xe; trong tiếng Anh Bắc Mỹ, đoạn ống ở phía sau xe thường gọi tailpipe. Exhaust system rộng hơn, gồm nhiều bộ phận như ống góp, bộ xử lý khí thải và ống xả; exhaust pipe chỉ một phần của hệ thống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pipe through which burned gases travel from the exhaust manifold to the muffler
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.