Nghĩa tiếng Việt của
piper
Phiên âm Mỹ /ˈpaɪpɚ/ BrE /ˈpaɪpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "piper" phát âm Mỹ /ˈpaɪpɚ/ Anh /ˈpaɪpə/ — audio file: piper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi
người mắc bệnh thở khò khè
to pay the piper
đứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí
he who pays the piper calth the tume
(xem) pay
Chuyên ngành kinh tế
ớt
tiêu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây họ hồ tiêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bagpiper; piper's tune; pay the piper
Dễ nhầm
- a piper is someone who plays a pipe or bagpipes; pay the piper means accept the consequences or cost
Mẫu câu giá trị
- “A piper led the parade.” (Một người thổi kèn túi dẫn đầu đoàn diễu hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật