Nghĩa tiếng Việt của
photos
Phiên âm Mỹ /ˈfoʊˌtoʊz/ BrE /ˈfəʊˌtəʊz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "photos" phát âm Mỹ /ˈfoʊˌtoʊz/ Anh /ˈfəʊˌtəʊz/ — audio file: photos.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
vt của photograph (ảnh, bức ảnh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take/share photos; photo album; photo → photos
Dễ nhầm
- photos is the plural of photo; photograph is the full form
Mẫu câu giá trị
- “We took photos of the old bridge before sunset.” (Chúng tôi chụp ảnh cây cầu cũ trước hoàng hôn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật