Nghĩa tiếng Việt của
photography
Phiên âm Mỹ /fəˈtɑɡɹəfi/ BrE /fəˈtɑɡrəfi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "photography" phát âm Mỹ /fəˈtɑɡɹəfi/ Anh /fəˈtɑɡrəfi/ — audio file: photography.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
chụp ảnh
nghề chụp ảnh
phép chụp ảnh
sự chụp ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- digital photography; photography exhibition; photography skills
Dễ nhầm
- photography is the art or practice of taking photographs; photo is informal for a photograph
Mẫu câu giá trị
- “She studied photography at college.” (Cô học nhiếp ảnh ở trường cao đẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật