Nghĩa tiếng Việt của

dirt

Phiên âm Mỹ /dɝt/ BrE /dɜːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dirt" phát âm Mỹ /dɝt/ Anh /dɜːt/ — audio file: dirt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đâm bằng dao găm
danh từ
đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy
bùn nhão; ghét
hands igrained with dirt — tay cáu ghét
đất
vật rác rưởi, vật vô giá trị
lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục
to talk dirt — nói tục tĩu
to eat dirt
nuốt nhục
to fling (throw, cast) dirt at somebody
chửi rủa ai
bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai
yellow dirt
vàng
Chuyên ngành kinh tế
đống
Chuyên ngành kỹ thuật
bụi
bùn
đá mùn thải
đất
đất bùn
lớp phủ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bùn nhão
Lĩnh vực: xây dựng
cát có vàng
sự dơ bẩn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đá thải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật