Nghĩa tiếng Việt của

passionate

Phiên âm Mỹ /ˈpæʃənət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "passionate" phát âm Mỹ /ˈpæʃənət/ — audio file: passionate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
a passionate speech — một bài diễn văn đầy nhiệt tình
a passionate nature — bản tính sôi nổi
dễ giận, dễ cáu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật