Nghĩa tiếng Việt của
passionate
Phiên âm Mỹ /ˈpæʃənət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "passionate" phát âm Mỹ /ˈpæʃənət/ — audio file: passionate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
a passionate speech — một bài diễn văn đầy nhiệt tình
a passionate nature — bản tính sôi nổi
dễ giận, dễ cáu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- passionate about music; passionate supporter; passionate speech
Dễ nhầm
- passionate means showing strong feelings or enthusiasm; it can be positive or intense
Mẫu câu giá trị
- “He is passionate about wildlife conservation.” (Anh rất đam mê việc bảo tồn động vật hoang dã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật