Nghĩa tiếng Việt của
parameters
Phiên âm Mỹ /pˈɚæmətɚz/ BrE /pˈəæmətəz/
Transcript: từ "parameters" phát âm Mỹ /pˈɚæmətɚz/ Anh /pˈəæmətəz/ — audio file: parameters.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “parameters” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “parameter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(toán học) thông số, tham số, tham biến
Chuyên ngành kinh tế
tham số
thông số
Chuyên ngành kỹ thuật
biến số
đặc trưng
giá trị
tham số
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tham biến
Lĩnh vực: toán & tin
tham số, thông số- thông số, tham số
p. of distribution tham số phân phối
p. of location (thống kê) tham số vị trí
age p. tham số tuổi, tham số tăng
characteristic p. tham số đặc trưng
conformal p. tham số bảo giác
differential p. tham số vi phân
dimensionless p. tham số không thứ nguyên
direction p. tham số chỉ phương
geodesic p. tham số trắc địa
incidental p. (thống kê) các tham số không cốt yếu
isometric p. tham số đẳng cự
local p. (giải tích) tham số địa phương
lumped p. (điều khiển học) tham số tập trung
mean p. tham số trung bình
mixed differential p. tham số vi phân hỗn tạp
nuisance p. (thống kê) tham số trở ngại
program(me) p. tham số chương trình
statistic (al) p. tham số thống kê
stray p. tham số parazit
superfluous p. tham số thừa
time-varying p. (điều khiển học) tham số thay đổi theo thời gian
uniformizing p. tham số đơn trị hoá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The study set one clear parameter for measuring air quality in cities. — Nghiên cứu đặt một tham số rõ ràng để đo chất lượng không khí ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Governments should define the key parameter for assessing school quality fairly. — Chính phủ nên xác định tham số chủ chốt để đánh giá chất lượng trường công bằng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- within the parameters OF something = trong khuôn khổ của (giới từ of — AWL: "within the parameters of the grant").
- parameter (n) — tham số (kỹ/thống kê): "set the parameters" (đặt thông số).
- "operating parameters" (thông số vận hành — máy).
Dễ nhầm
- parameter (thông số giới hạn hoạt động) vs variable (biến — thay đổi được, đã có mục variables) vs criterion (tiêu chí — đánh giá).
- "perimeter" (viền — an ninh) KHÁC "parameter" — bẫy chính tả!
Mẫu câu giá trị
- "Repairs stayed within the parameters of the grant." (Sửa chữa nằm trong khuôn khổ khoản cấp.)
- "Set the parameters before plotting tide curves." (Đặt thông số trước khi vẽ đường con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật