Nghĩa tiếng Việt của
japan
Phiên âm Mỹ /dʒəˈpæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "japan" phát âm Mỹ /dʒəˈpæn/ — audio file: japan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sơn mài Nhật; đồ sơn mài Nhật
đồ sứ Nhật
lụa Nhật
ngoại động từ
sơn bằng sơn mài Nhật
sơn đen bóng (như sơn mài Nhật)
Chuyên ngành kinh tế
Nhật Bản
Nhật Bản (tên nước, thủ đô: Tokyo)
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh bóng
làm sơn mài
quét sơn
sơn đen
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sơn japan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Japan’s capital; travel to Japan; Japan → country name
Dễ nhầm
- Japan is an island country in East Asia; Japanese is the adjective, language and name for a person from Japan
Mẫu câu giá trị
- “They plan to visit Japan in the spring.” (Họ dự định thăm Nhật Bản vào mùa xuân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật