Nghĩa tiếng Việt của
panic
Phiên âm Mỹ /ˈpænɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "panic" phát âm Mỹ /ˈpænɪk/ — audio file: panic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2693) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thực vật học) cây tắc
tính từ
sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi
tính từ
hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
ngoại động từ
làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi
Chuyên ngành kinh tế
khủng hoảng (kinh tế)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hoang mang
Lĩnh vực: y học
sự hoảng sợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- panic about/over something; in a panic; panic button
Dễ nhầm
- panic is sudden intense fear; panic as a verb has the same form in present and past
Mẫu câu giá trị
- “Don’t panic if the screen goes blank; the file is saved automatically.” (Đừng hoảng nếu màn hình tắt; tệp đã được lưu tự động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật