Nghĩa tiếng Việt của

warming pan

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “warming-pan”.

1. chảo/khay làm ấm giường bằng than nóng (vật dụng cổ)

Cấu trúc: a long-handled warming pan · heat a bed with a warming pan · a warming pan filled with embers

The museum displayed a brass warming pan beside the old bed.

Bảo tàng trưng bày một chiếc chảo làm ấm giường bằng đồng cạnh chiếc giường cổ.

Before electric blankets, a warming pan filled with hot coals could warm the sheets.

Trước khi có chăn điện, chảo chứa than nóng có thể làm ấm ga giường.

Lưu ý: Warming pan là dụng cụ kim loại có cán dài, trước đây chứa than nóng rồi đưa vào giường để làm ấm chăn đệm. Đây là vật dụng lịch sử, phổ biến trước khi máy sưởi giường và thiết bị điện hiện đại ra đời; không phải chảo nấu thức ăn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a long-handled covered pan holding live coals to warm a bed

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.