Nghĩa tiếng Việt của
palace
Phiên âm Mỹ /ˈpæləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "palace" phát âm Mỹ /ˈpæləs/ — audio file: palace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cung, điện; lâu đài
chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)
Chuyên ngành kỹ thuật
cung
lâu dài
lâu đài
Lĩnh vực: xây dựng
cung điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- royal palace; palace guard; palace → large official residence
Dễ nhầm
- a palace is a large, impressive home for a ruler or senior official; castle is a fortified building
Mẫu câu giá trị
- “The visitors toured the royal palace.” (Du khách tham quan cung điện hoàng gia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật