Nghĩa tiếng Việt của
palm
Phiên âm Mỹ /pɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "palm" phát âm Mỹ /pɑm/ — audio file: palm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa
cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải
to bear (carry) the palm — chiến thắng, đoạt giải
to yield the palm — chịu thua
danh từ
gan bàn tay, lòng bàn tay
lòng găng tay
gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)
to grease (cross) someone's palm
hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai
ngoại động từ
giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay
sờ bằng gan bàn tay
hối lộ, đút lót (ai)
(+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo
to palm off something upon (on) somebody — đánh lừa mà tống cái gì cho ai
Chuyên ngành kinh tế
cây cọ
Chuyên ngành kỹ thuật
cây cọ
Lĩnh vực: xây dựng
gan bàn tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- palm tree; palm of your hand; palm somebody off
Dễ nhầm
- a palm is the inner surface of the hand or a tropical tree; a palm tree is different from a pine
Mẫu câu giá trị
- “She held the tiny shell in her palm.” (Cô giữ chiếc vỏ sò nhỏ trong lòng bàn tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật