Nghĩa tiếng Việt của

palm

Phiên âm Mỹ /pɑm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "palm" phát âm Mỹ /pɑm/ — audio file: palm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa
cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải
to bear (carry) the palm — chiến thắng, đoạt giải
to yield the palm — chịu thua
danh từ
gan bàn tay, lòng bàn tay
lòng găng tay
gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)
to grease (cross) someone's palm
hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai
ngoại động từ
giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay
sờ bằng gan bàn tay
hối lộ, đút lót (ai)
(+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo
to palm off something upon (on) somebody — đánh lừa mà tống cái gì cho ai
Chuyên ngành kinh tế
cây cọ
Chuyên ngành kỹ thuật
cây cọ
Lĩnh vực: xây dựng
gan bàn tay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật