Nghĩa tiếng Việt của
pale
Phiên âm Mỹ /peɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pale" phát âm Mỹ /peɪl/ — audio file: pale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2757) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm rào bao quanh, quây rào
làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám
nội động từ
tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
(nghĩa bóng) lu mờ đi
my work paled beside his — công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
tính từ
tái, nhợt nhạt, xanh xám
to be pale with fear — sợ xanh mặt
to look pale — trông nhợt nhạt
to turn pale — tái đi
nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)
Chuyên ngành kỹ thuật
cọc gỗ
cừ gỗ
trụ gỗ
ván
Lĩnh vực: xây dựng
cọc hàng rào
cọc rào
làm rào bao quanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pale = nhợt/sợ hết mặt (adj — "he went pale" (tái mét mặt).
- pale IN comparison WITH = mờ nhạt so với (idiom — Task 2 so sánh!).
- pale (adj — màu nhạt: "pale blue"); paleness (sự nhợt).
Dễ nhầm
- pale (nhợt — mặt/màu) vs faded (phai — màu cũ) vs pallid (nhợt nhạt — y tế, chê).
- "pale imitation" (bản nhái mờ — chê: "a pale imitation of the original").
Mẫu câu giá trị
- "The rider went pale at the double charge." (Người đi xe tái mặt vì tiền trùng.)
- "Other night markets pale in comparison with ours." (Chợ đêm khác mờ nhạt so với chợ mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật