Nghĩa tiếng Việt của

pale

Phiên âm Mỹ /peɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pale" phát âm Mỹ /peɪl/ — audio file: pale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2757) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm rào bao quanh, quây rào
làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám
nội động từ
tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
(nghĩa bóng) lu mờ đi
my work paled beside his — công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
tính từ
tái, nhợt nhạt, xanh xám
to be pale with fear — sợ xanh mặt
to look pale — trông nhợt nhạt
to turn pale — tái đi
nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)
Chuyên ngành kỹ thuật
cọc gỗ
cừ gỗ
trụ gỗ
ván
Lĩnh vực: xây dựng
cọc hàng rào
cọc rào
làm rào bao quanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật