Nghĩa tiếng Việt của
palmer
Phiên âm Mỹ /ˈpɑmɚ/ BrE /ˈpɑmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "palmer" phát âm Mỹ /ˈpɑmɚ/ Anh /ˈpɑmə/ — audio file: palmer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất
sâu róm ((cũng) palmer worm)
ruồi giả (làm mồi câu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medieval palmer; palmer carrying a palm; pilgrim palmer
Dễ nhầm
- a palmer was historically a pilgrim who carried a palm leaf from the Holy Land; it is now rare and may also be a surname
Mẫu câu giá trị
- “The tale follows a palmer on a journey to Jerusalem.” (Câu chuyện theo chân một người hành hương đến Jerusalem.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật