Nghĩa tiếng Việt của
paladin
Phiên âm Mỹ /ˈpælədɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paladin" phát âm Mỹ /ˈpælədɪn/ — audio file: paladin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) lạc hầu (triều vua Sác-lơ-ma-nhơ)
(sử học) hiệp sĩ
người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- paladin of a cause; heroic paladin; defend a cause like a paladin
Dễ nhầm
- paladin can mean a leading champion or defender of a cause; in fantasy it often names a holy warrior
Mẫu câu giá trị
- “She became a paladin for affordable housing.” (Cô trở thành người tiên phong bảo vệ nhà ở giá phải chăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật