Nghĩa tiếng Việt của

pains

Phiên âm Mỹ /peɪnz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pains" phát âm Mỹ /peɪnz/ — audio file: pains.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “pain” Nên nhận biết ~C1
danh từ
(số nhiều của) pain
be at pains to do something
rất chú ý, đặc biệt cố gắng
be a fool for one's pains — như fool
for one's pains — trả công, để đền đáp
spare no pains doing/to do something — như spare
take (great) pains (with/over/to do something) — dồn tâm trí vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật