Nghĩa tiếng Việt của
spain
Phiên âm Mỹ /speɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spain" phát âm Mỹ /speɪn/ — audio file: spain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước Tây Ban Nha
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in Spain; Spain’s capital; Spain → country name
Dễ nhầm
- Spain is a country in southwestern Europe; Spanish is its adjective, language and demonym
Mẫu câu giá trị
- “They spent their holiday in northern Spain.” (Họ nghỉ lễ ở miền bắc Tây Ban Nha.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật