Nghĩa tiếng Việt của
painful
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪnfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "painful" phát âm Mỹ /ˈpeɪnfəl/ — audio file: painful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ
vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- painful injury; painful memory; pain → painful
Dễ nhầm
- painful causes physical or emotional pain; sore often describes a tender body part
Mẫu câu giá trị
- “The treatment was painful but brief.” (Việc điều trị gây đau nhưng diễn ra nhanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật