Nghĩa tiếng Việt của
ou

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vt của Open University
trường đại học mở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- OU in a university name; OU degree; open university
Dễ nhầm
- OU is an abbreviation used by several institutions, including the Open University; check the surrounding context
Mẫu câu giá trị
- “She completed her degree through the OU.” (Cô hoàn thành bằng đại học thông qua OU.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật