Nghĩa tiếng Việt của
outfit
Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˌfɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "outfit" phát âm Mỹ /ˈaʊtˌfɪt/ — audio file: outfit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
carpenter's outfit — bộ đồ nghề thợ mộc
sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)
(thông tục) tổ, đội (thợ...)
(quân sự) đơn vị
(Mỹ) hãnh kinh doanh
ngoại động từ
cung cấp, trang bị
Chuyên ngành kinh tế
bộ quần áo giày mũ
đồ nghề
đồ trang bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đồ nghề
bộ dụng cụ
điều chỉnh cho vừa
dụng cụ
lắp
máy móc
thiết bị
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đồ dùng
thiết bị dụng cụ
Lĩnh vực: toán & tin
vật dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear an outfit; outfit somebody with equipment; outfit → clothing set
Dễ nhầm
- an outfit is a set of clothes worn together or a group equipped for a purpose; costume is clothing for a role or event
Mẫu câu giá trị
- “He chose a smart outfit for the interview.” (Anh chọn bộ trang phục lịch sự cho buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật