Nghĩa tiếng Việt của
ouch
Phiên âm Mỹ /aʊtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ouch" phát âm Mỹ /aʊtʃ/ — audio file: ouch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)
ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)
Chuyên ngành kỹ thuật
ái/ối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ouch, that hurts; ouch moment; ouch → exclamation
Dễ nhầm
- ouch is an informal sound made when something hurts; it is not normally used in formal writing
Mẫu câu giá trị
- ““Ouch!” she cried when she stubbed her toe.” (“Ái!” cô kêu lên khi vấp ngón chân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật