Nghĩa tiếng Việt của
ours
Phiên âm Mỹ /aʊərz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ours" phát âm Mỹ /aʊərz/ — audio file: ours.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “our”
đại từ sở hữu
cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình
ours is a large family — gia đình chúng tôi là một gia đình lớn
trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi
Jones of ours — Giôn ở đội của chúng tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the house is ours; ours alone; we → our → ours
Dễ nhầm
- ours is a possessive pronoun that stands alone; our must come before a noun
Mẫu câu giá trị
- “The seats near the aisle are ours.” (Những chỗ ngồi gần lối đi là của chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật