Nghĩa tiếng Việt của
ought
Phiên âm Mỹ /ɔt/
Transcript: từ "ought" phát âm Mỹ /ɔt/ — audio file: ought.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1477) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
trợ động từ
phải
we ought to love our fatherland — chúng ta phải yêu tổ quốc
nên
you ought to go and see him — anh nên đi thăm nó
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ought TO V = nên làm (modal, luôn có to): "you ought to see a doctor"; phủ định: ought not TO V / oughtn't to.
- ought to have + V-ed = lẽ ra đã nên làm (hối tiếc): "we ought to have asked earlier".
- Câu hỏi: "Ought we to…?" (formal — thường thay bằng should).
Dễ nhầm
- ought to ≈ should (nên) — ought to mạnh hơn về nghĩa vụ khách quan; must (bắt buộc) mạnh hơn cả hai.
- "ought" KHÔNG thêm -s/-ed: "he ought to go" ✓.
Mẫu câu giá trị
- "Schools ought to publish meal menus weekly." (các trường nên công bố thực đơn hằng tuần).
- "We ought to have tested the ramp sooner." (lẽ ra chúng ta đã nên thử dốc sớm hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật