Nghĩa tiếng Việt của
organization of american states
1. Tổ chức các Quốc gia châu Mỹ (OAS); tổ chức liên chính phủ khu vực quy tụ các quốc gia ở châu Mỹ
Cấu trúc: the Organization of American States (OAS) · an OAS member state · the OAS General Assembly
The Organization of American States held its annual meeting in the region.
Tổ chức các Quốc gia châu Mỹ tổ chức cuộc họp thường niên trong khu vực.
Several OAS member states signed the declaration.
Một số quốc gia thành viên OAS đã ký tuyên bố.
Lưu ý: Tên chính thức của một tổ chức liên chính phủ khu vực châu Mỹ; thường viết hoa Organization of American States và viết tắt OAS. Không nhầm OAS với các tổ chức khác có cùng chữ viết tắt trong ngữ cảnh ngoài châu Mỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an association including most countries in the western hemisphere; created in 1948 to promote military and economic and social and cultural cooperation (Synonyms: OAS)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.