Nghĩa tiếng Việt của

world health organization

Cụm từproper noun (usually the World Health Organization; WHO)Biên soạn riêng

1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cơ quan chuyên môn quốc tế về y tế công cộng

Cấu trúc: the World Health Organization · WHO guidance/data · work with the WHO

The World Health Organization published guidance for health agencies.

Tổ chức Y tế Thế giới công bố hướng dẫn cho các cơ quan y tế.

Several countries shared disease data with the WHO.

Một số quốc gia chia sẻ dữ liệu dịch bệnh với WHO.

Lưu ý: The World Health Organization (WHO) là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc về y tế công cộng quốc tế; WHO hỗ trợ và phối hợp với các quốc gia về vấn đề sức khỏe. Viết hoa tên đầy đủ và thường dùng WHO ở những lần nhắc sau; không gọi đây là một bệnh viện hay cơ quan y tế của riêng một quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a United Nations agency to coordinate international health activities and to help governments improve health services (Synonyms: WHO, W.H.O.)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.