Nghĩa tiếng Việt của

go in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đi vào một tòa nhà, căn phòng hoặc khu vực

Cấu trúc: go in through the door · go in and ask · go in to see somebody

The office is open; you can go in now.

Văn phòng đang mở; bạn có thể vào bây giờ.

She went in to speak with the manager.

Cô đi vào để nói chuyện với quản lý.

2. tham gia, đăng ký hoặc làm một việc để đạt một kết quả

Cấu trúc: go in for a competition/exam · go in for something

He decided to go in for the photography competition.

Anh quyết định tham gia cuộc thi nhiếp ảnh.

She does not go in for office politics.

Cô không thích tham gia các trò chính trị công sở.

Lưu ý: Go in for có thể nghĩa là tham gia kỳ thi/cuộc thi hoặc thích một hoạt động; nghĩa thứ hai thường dùng phủ định. Go in một mình thường chỉ đi vào.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. to come or go into (Synonyms: enter, come in, get into, get in, go into, move into)
    "the boat entered an area of shallow marshes"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.