Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm opposite (IPA + audio Mỹ/Anh)
“opposite” đọc là /ˈɑpəzət/ (Mỹ). âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈɑpəzət/
Lỗi người Việt hay sai
âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɑ/ | a mở sau — miệng mở tròn, lưỡi hạ |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to go in opposite directions — đi theo những hướng ngược nhau
- opposite leaves — lá mọc đối
- the house opposite — căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- opposite ↔ pocket
"opposite" /ˈɑpəzət/ ↔ "pocket" /ˈpɑkət/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɑpəz/ ↔ /pɑk/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - opposite ↔ spirit
"opposite" /ˈɑpəzət/ ↔ "spirit" /ˈspɪɹət/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɑpəz/ ↔ /spɪɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - opposite ↔ operate
"opposite" /ˈɑpəzət/ ↔ "operate" /ˈɑpˌɚeɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əzə/ ↔ /ɚeɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “opposite”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “opposite” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.