Nghĩa tiếng Việt của
ok
Phiên âm Mỹ /ˈoʊˈkeɪ/ BrE /ˈəʊˈkeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ok" phát âm Mỹ /ˈoʊˈkeɪ/ Anh /ˈəʊˈkeɪ/ — audio file: ok.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
- interj
được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!
tính từ
được, tốt
danh từ
sự đồng ý, sự tán thành
ngoại động từ
đồng ý, bằng lòng, tán thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- OK/okay; OK with somebody; an OK result
Dễ nhầm
- OK is an informal way to say acceptable or all right; okay is a common spelling in prose
Mẫu câu giá trị
- “Is it OK if we start ten minutes later?” (Chúng ta bắt đầu muộn hơn mười phút có được không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật