Nghĩa tiếng Việt của
cook
Phiên âm Mỹ /kʊk/
Transcript: từ "cook" phát âm Mỹ /kʊk/ — audio file: cook.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1196) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi
too many cooks spoil the broth
(tục ngữ) lắm thầy thối ma
ngoại động từ
nấu, nấu chín
(thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu...)
to cook an election — gian lận trong cuộc bầu cử
(từ lóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy...)
to be cooked — bị kiệt sức
nội động từ
nhà nấu bếp, nấu ăn
chín, nấu nhừ
these potatoes do not cook well — khoai tây này khó nấu nhừ
to cook off
nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun...)
to cook up
bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện...)
dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu)
to cook somebody's goose
(từ lóng) giết ai, khử ai đi
Chuyên ngành kinh tế
nấu
người nấu
sự nấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cook (v) = nấu: "cook a meal"; cook (n) = người nấu: "a great cook".
- cooker (BrE) = BẾP (thiết bị) — AmE nói "stove": bẫy từ kinh điển.
- cooking (n — việc nấu): "home cooking"; cookery (BrE, môn nấu ăn).
Dễ nhầm
- cook (người/thao tác nấu) ≠ cooker (cái bếp — BrE) ≠ chef (đầu bếp chuyên nghiệp).
- "cook the books" (sách kế toán gian lận) — idiom kinh doanh.
Mẫu câu giá trị
- "My grandmother was an excellent cook." (bà tôi là người nấu ăn tuyệt).
- "Families that cook at home eat healthier." (gia đình tự nấu ăn lành mạnh hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật